"haughty" in Vietnamese
Definition
Người kiêu căng hành xử như mình hơn người khác và thường coi thường người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả trang trọng, mang nghĩa tiêu cực rõ rệt, khác với 'arrogant' ở chỗ chỉ thái độ coi thường người khác.
Examples
The princess had a haughty attitude towards the servants.
Công chúa có thái độ **kiêu căng** với những người hầu.
He gave a haughty glance and walked away.
Anh ta liếc một cái **kiêu ngạo** rồi bước đi.
People didn't like her haughty behavior.
Mọi người không thích cách ứng xử **kiêu căng** của cô ấy.
"Don't be so haughty," she said, rolling her eyes.
"Đừng **kiêu căng** như vậy," cô ấy nói và đảo mắt.
His haughty smile made everyone feel unwelcome.
Nụ cười **kiêu ngạo** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không được chào đón.
He spoke in such a haughty tone that it annoyed his colleagues.
Anh ta nói với giọng **kiêu căng** đến mức khiến đồng nghiệp khó chịu.