아무 단어나 입력하세요!

"hat hair" in Vietnamese

tóc xẹp do đội mũ

Definition

Khi tóc bị xẹp, bết hoặc méo mó sau khi đội mũ một thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nói chuyện bạn bè, hài hước. Không dùng cho các vấn đề về tóc lâu dài.

Examples

I have hat hair after wearing my beanie all morning.

Tôi bị **tóc xẹp do đội mũ** sau khi đội beanie cả sáng.

You can fix your hat hair with a little water and a comb.

Bạn có thể sửa **tóc xẹp do đội mũ** chỉ cần chút nước và cái lược.

His hat hair was funny after he took off his helmet.

Sau khi cởi mũ bảo hiểm, **tóc xẹp do đội mũ** của anh ấy trông thật buồn cười.

Oops, sorry about my hat hair—it’s windy out there!

Ôi, xin lỗi về **tóc xẹp do đội mũ** của mình—ngoài trời gió quá!

Even after styling, I can't hide my hat hair from this morning.

Dù đã tạo kiểu, tôi vẫn không che được **tóc xẹp do đội mũ** sáng nay.

Winter means cozy hats...and plenty of hat hair.

Mùa đông là mũ ấm...và rất nhiều **tóc xẹp do đội mũ**.