아무 단어나 입력하세요!

"harried" in Vietnamese

bị căng thẳngbị quá tải

Definition

Chỉ người cảm thấy áp lực, lo lắng hoặc bị quá tải vì quá nhiều việc hay yêu cầu liên tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, phổ biến với các cụm như 'người mẹ bị căng thẳng', 'nhân viên quá tải'. Giao tiếp thường dùng 'stress' hoặc 'áp lực'.

Examples

The harried teacher tried to answer every student's question.

Cô giáo **bị căng thẳng** cố gắng trả lời mọi câu hỏi của học sinh.

She looked harried after a long day at work.

Cô ấy trông **bị căng thẳng** sau một ngày làm việc dài.

A harried parent tried to calm his crying baby.

Một vị phụ huynh **bị quá tải** cố gắng dỗ con đang khóc.

I've never seen you so harried—is everything okay?

Tôi chưa từng thấy bạn **bị căng thẳng** như vậy—có chuyện gì không?

Between work and home, he always feels harried these days.

Giữa công việc và gia đình, dạo này anh ấy luôn cảm thấy **bị quá tải**.

The harried look on her face said it all.

Vẻ mặt **bị căng thẳng** của cô ấy đã nói lên tất cả.