아무 단어나 입력하세요!

"harlequin" in Vietnamese

hề (Harlequin)sặc sỡ như hề

Definition

Hề là một nhân vật hài kịch trong kịch cổ điển Ý, thường mặc đồ có họa tiết hình thoi nhiều màu sắc, diễn xuất vui nhộn và tinh nghịch. Từ này còn chỉ những thứ có màu sắc sặc sỡ, rực rỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn học, nghệ thuật hoặc lịch sử. 'Harlequin' có thể chỉ nhân vật, trang phục hoặc bất cứ thứ gì nhiều màu. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The harlequin wore a mask and made everyone laugh.

**Hề** đeo mặt nạ và làm mọi người cười.

My shirt has a harlequin pattern with many colors.

Áo sơ mi của tôi có họa tiết **hề** với rất nhiều màu.

The children dressed as a harlequin for the play.

Những đứa trẻ hóa trang thành **hề** cho vở kịch.

The festival was a harlequin of lights and music.

Lễ hội giống như một **hề** sặc sỡ của ánh sáng và âm nhạc.

He painted his room in harlequin style, with every wall a different color.

Anh ấy sơn phòng theo phong cách **hề**, mỗi bức tường một màu khác nhau.

She wore a bright, harlequin scarf that caught everyone's eye.

Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng **hề** rực rỡ khiến ai cũng chú ý.