"hardtop" in Vietnamese
Definition
Đây là loại xe hơi có mui cứng và không thể tháo rời, thường làm bằng kim loại hoặc vật liệu cứng khác. Khác với xe mui trần, mui của xe này không thể gập xuống hoặc tháo ra.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mui cứng’ thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật về xe. Một số xe cổ, ‘mui cứng’ còn chỉ kiểu thiết kế không có trụ giữa hai cửa kính.
Examples
My car is a hardtop.
Xe của tôi là loại **mui cứng**.
A hardtop has a fixed roof.
Một chiếc **mui cứng** có mui cố định.
Unlike a convertible, a hardtop roof cannot be removed.
Khác với xe mui trần, mui của **mui cứng** không thể tháo rời.
He's restoring a classic Mustang hardtop from the 1960s.
Anh ấy đang phục chế một chiếc Mustang **mui cứng** cổ điển từ thập niên 60.
The dealer only had the hardtop version in stock, not the convertible.
Ở đại lý chỉ còn phiên bản **mui cứng**, không có mui trần.
You’ll stay drier in a hardtop if it suddenly starts raining.
Nếu trời bất ngờ mưa, bạn sẽ khô ráo hơn trong chiếc **mui cứng**.