아무 단어나 입력하세요!

"hardness" in Vietnamese

độ cứng

Definition

Chỉ mức độ rắn chắc của vật thể hoặc sự cứng rắn trong tính cách con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để nói về vật liệu. Khi nói về người, hàm ý sự kiên cường. Không nhầm với 'difficulty'.

Examples

The hardness of diamonds makes them valuable.

**Độ cứng** của kim cương làm chúng trở nên quý giá.

We measured the hardness of the metal in the lab.

Chúng tôi đã đo **độ cứng** của kim loại trong phòng thí nghiệm.

Water hardness affects how well soap works.

**Độ cứng** của nước ảnh hưởng đến hiệu quả của xà phòng.

She admired his emotional hardness during tough times.

Cô ấy ngưỡng mộ **độ cứng** về mặt cảm xúc của anh ấy trong những thời điểm khó khăn.

A Mohs scale is used to compare the hardness of minerals.

Thang Mohs được dùng để so sánh **độ cứng** của các khoáng vật.

You can feel the hardness of the surface just by touching it.

Bạn có thể cảm nhận **độ cứng** của bề mặt chỉ bằng cách chạm vào nó.