아무 단어나 입력하세요!

"hard on" in Vietnamese

nghiêm khắc vớicó hại cho

Definition

Đối xử rất nghiêm khắc với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc làm điều gì gây tổn hại hoặc hao mòn cho cái gì khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, hay đi với 'be' ('be hard on someone'). Diễn tả sự nghiêm khắc hoặc gây hại, đừng nhầm với 'hard-on' (tiếng lóng cho trạng thái cương cứng).

Examples

Don't be hard on your little brother.

Đừng quá **nghiêm khắc với** em trai của bạn.

Exams can be hard on students.

Các kỳ thi có thể rất **khó khăn cho** sinh viên.

Salt water is hard on metal.

Nước muối rất **có hại cho** kim loại.

My coach is really hard on me, but I know it’s to help me improve.

Huấn luyện viên của tôi rất **nghiêm khắc với** tôi, nhưng tôi biết đó là để tôi tiến bộ.

These old boots have had a hard on winter.

Đôi giày cũ này đã trải qua một mùa đông **khó khăn**.

Working night shifts is really hard on your body.

Làm ca đêm thực sự rất **hại cho** cơ thể bạn.