"harbored" in Vietnamese
Definition
Giữ kín hoặc nuôi dưỡng một cảm xúc/thái độ trong lòng, hoặc che giấu, bảo vệ ai đó, điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cảm xúc/ý nghĩ giấu kín ('harbored resentment') hoặc chứa chấp ai đó. Không dùng cho việc cất giữ vật bình thường.
Examples
He harbored a secret hope of winning the prize.
Anh ấy **giữ kín** hy vọng giành giải thưởng trong lòng.
The town harbored escaped prisoners during the war.
Trong chiến tranh, thị trấn đã **chứa chấp** những tù nhân trốn thoát.
She harbored doubts about the decision.
Cô ấy **giữ trong lòng** sự nghi ngờ về quyết định đó.
I never knew you harbored such strong feelings.
Tôi không bao giờ biết bạn lại **giữ kín** những cảm xúc mạnh mẽ như vậy.
For years, he harbored anger toward his brother but never said anything.
Suốt nhiều năm, anh ấy đã **giữ trong lòng** sự tức giận với em trai mà không nói gì.
During the storm, the family harbored a stray dog in their garage.
Trong cơn bão, gia đình đã **che chở** một con chó hoang trong nhà để xe của họ.