"happenstance" in Vietnamese
Definition
Một sự việc hoặc tình huống diễn ra một cách bất ngờ, không được sắp đặt trước. Thường xảy ra ngoài ý muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng trong văn viết hoặc kể chuyện. Khi nói hàng ngày, mọi người thường dùng 'tình cờ', 'ngẫu nhiên' hơn. “by happenstance” nghĩa là “một cách tình cờ”.
Examples
By happenstance, I found the lost keys.
Do **tình cờ**, tôi đã tìm thấy chìa khóa bị mất.
It was just happenstance that we sat next to each other.
Việc chúng tôi ngồi cạnh nhau chỉ là **tình cờ**.
Sometimes the best opportunities come by happenstance.
Đôi khi những cơ hội tốt nhất đến với bạn một cách **tình cờ**.
Their friendship started out of pure happenstance at a café.
Tình bạn của họ bắt đầu tại một quán cà phê do **tình cờ**.
I ran into my old teacher by sheer happenstance.
Tôi đã gặp lại thầy giáo cũ của mình hoàn toàn do **tình cờ**.
Our meeting was pure happenstance.
Cuộc gặp của chúng tôi hoàn toàn là **tình cờ**.