아무 단어나 입력하세요!

"happen on" in Vietnamese

tình cờ gặpvô tình phát hiện

Definition

Tìm thấy hoặc gặp ai đó, cái gì đó tình cờ, không cố gắng tìm kiếm trước. Thường dùng khi có phát hiện bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

“Happen on” khá trang trọng, ít dùng trong Anh văn giao tiếp hiện đại; “come across” hoặc “run into” phổ biến hơn. Luôn diễn tả sự tình cờ, không phải cố ý. Thường dùng trong viết hoặc kể chuyện.

Examples

I happened on an old photo of us yesterday.

Hôm qua tôi **tình cờ gặp** một bức ảnh cũ của chúng ta.

She often happens on interesting books at the flea market.

Cô ấy thường **tình cờ gặp** sách hay ở chợ trời.

We happened on a cute little café while walking downtown.

Chúng tôi **tình cờ gặp** quán cà phê nhỏ dễ thương khi đi bộ xuống phố.

If you ever happen on the perfect pair of shoes, don't hesitate to buy them.

Nếu bạn **tình cờ gặp** đôi giày hoàn hảo, đừng ngần ngại mua nhé.

We just happened on that little shop by chance, but it had the best coffee.

Chúng tôi chỉ **tình cờ gặp** cửa hàng nhỏ đó, nhưng lại có cà phê ngon nhất.

You never know what you might happen on when you explore new places.

Bạn không bao giờ biết mình có thể **tình cờ gặp** điều gì khi khám phá nơi mới.