아무 단어나 입력하세요!

"hang up your hat" in Vietnamese

nghỉ hưutừ bỏ nghề nghiệp

Definition

Rời khỏi công việc, thường là sau khi đã làm lâu năm; nghỉ hưu hoặc từ bỏ nghề chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, hay dùng về việc nghỉ hưu hay rút lui sau thời gian dài. Không dùng cho việc nghỉ tạm thời. Có thể dùng hài hước với vai trò khác ('hang up my hat as...'). Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

After 40 years as a teacher, she decided to hang up her hat.

Sau 40 năm làm giáo viên, cô ấy quyết định **nghỉ hưu**.

My grandfather finally hung up his hat last year.

Ông tôi cuối cùng cũng đã **nghỉ hưu** vào năm ngoái.

One day, I will have to hang up my hat too.

Một ngày nào đó, tôi cũng sẽ phải **nghỉ hưu** thôi.

After winning the championship, the coach decided it was time to hang up his hat.

Sau khi giành chức vô địch, huấn luyện viên quyết định đã đến lúc **nghỉ hưu**.

He joked that he might never truly hang up his hat, he loves his work so much.

Anh ấy đùa rằng có lẽ sẽ không bao giờ thật sự **nghỉ hưu** vì anh ấy quá yêu công việc.

When I finally hang up my hat, I want to travel the world.

Khi thực sự **nghỉ hưu**, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.