"hang back from" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy do dự hoặc không muốn làm điều gì đó do sợ hãi, không chắc chắn hoặc nghi ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính không trang trọng, thường nói về cảm giác lưỡng lự, dè dặt khi làm gì đó. Thường dùng với động từ dạng '-ing'.
Examples
Don't hang back from asking questions in class.
Đừng **ngần ngại** đặt câu hỏi trong lớp nhé.
She often hangs back from joining group activities.
Cô ấy thường **ngần ngại** tham gia các hoạt động nhóm.
Many people hang back from making big decisions.
Nhiều người **ngần ngại** khi đưa ra quyết định lớn.
I almost hung back from telling the truth, but I knew I had to.
Tôi gần như **ngần ngại nói** sự thật, nhưng tôi biết mình phải nói.
Don't hang back from new experiences just because you're nervous.
Đừng **ngần ngại** với những trải nghiệm mới chỉ vì bạn lo lắng.
When the opportunity came, he didn't hang back from taking it.
Khi cơ hội đến, anh ấy không **ngần ngại** nắm lấy nó.