"hang a left" in Vietnamese
Definition
Cách nói thân mật dùng để chỉ ai đó rẽ sang bên trái, thường dùng khi chỉ đường hoặc khi lái xe.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu dùng khi nói chuyện hoặc chỉ đường nhanh. Không nên dùng trong văn cảnh trang trọng hay viết lách. “hang a right” cũng dùng cho rẽ phải.
Examples
When you reach the gas station, hang a left.
Khi tới cây xăng, **rẽ trái**.
Just hang a left at the traffic light.
Chỉ cần **rẽ trái** ở đèn giao thông.
If you hang a left, the store will be on your right.
Nếu bạn **rẽ trái** thì cửa hàng sẽ ở bên phải.
I missed the turn because I forgot to hang a left at Oak Street.
Tôi đã bỏ lỡ chỗ rẽ vì quên **rẽ trái** ở đường Oak.
You want the pizza place? Just hang a left after the bridge and it'll be right there.
Bạn muốn đến tiệm pizza à? **Rẽ trái** ngay sau cây cầu là thấy liền.
We almost went the wrong way, but Sam told us to hang a left right before the park entrance.
Tụi mình suýt đi nhầm đường, nhưng Sam nhắc **rẽ trái** ngay trước cổng công viên.