아무 단어나 입력하세요!

"handymen" in Vietnamese

thợ sửa chữangười làm việc vặt

Definition

Những người (thường là nam) có kỹ năng sửa chữa và làm các công việc nhỏ trong nhà hoặc tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ nam giới; nếu nữ thì dùng 'thợ nữ' nhưng không phổ biến. Thường dùng trong các cụm như 'thuê thợ sửa chữa', 'đội thợ sửa chữa'.

Examples

The handymen fixed the broken window quickly.

**Những thợ sửa chữa** đã sửa cửa sổ bị vỡ rất nhanh.

We called two handymen to paint the fence.

Chúng tôi đã gọi hai **thợ sửa chữa** để sơn hàng rào.

Many apartment buildings have handymen on staff.

Nhiều tòa chung cư có **thợ sửa chữa** làm việc tại chỗ.

If you need shelves installed, the handymen can help you out.

Nếu bạn cần lắp kệ, **thợ sửa chữa** có thể giúp bạn.

The office handymen always know how to fix anything that breaks.

**Thợ sửa chữa** của văn phòng luôn biết cách sửa bất cứ thứ gì hỏng hóc.

A couple of reliable handymen can really save you time and stress.

Một vài **thợ sửa chữa** đáng tin cậy thật sự giúp bạn tiết kiệm thời gian và căng thẳng.