아무 단어나 입력하세요!

"hands up" in Vietnamese

giơ tay lên

Definition

Cụm từ yêu cầu ai đó giơ cả hai tay lên trên đầu, thường gặp trong tình huống công an hoặc trò chơi. Cũng dùng để khuyến khích ai tham gia hoặc xung phong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng mệnh lệnh, phổ biến trong trò chơi hoặc tình huống cảnh sát. 'Hands up if...' mang tính khuyến khích tham gia. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

The officer shouted, "Hands up!"

Viên cảnh sát hét lên: "**Giơ tay lên**!"

We play a game called hands up in class.

Chúng tôi chơi một trò trong lớp gọi là **giơ tay lên**.

If you know the answer, put your hands up.

Nếu bạn biết đáp án, hãy **giơ tay lên**.

Okay everyone, hands up if you want to go first!

Được rồi mọi người, ai muốn đi trước thì **giơ tay lên** nào!

She came into the room laughing and yelled, "Hands up, this is a stick-up!"

Cô ấy vừa cười vừa bước vào phòng và hét lớn: "**Giơ tay lên**, đây là một vụ cướp!"

Teachers sometimes say, "Hands up if you finished your homework."

Thầy cô đôi khi nói: "**Giơ tay lên** nếu bạn đã làm xong bài tập về nhà."