아무 단어나 입력하세요!

"handpick" in Vietnamese

chọn lọc kỹ cànglựa chọn bằng tay

Definition

Lựa chọn ai đó hoặc thứ gì đó rất cẩn thận, thường là từ một nhóm lớn, với sự chú ý đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nhấn mạnh sự cẩn thận, kỹ lưỡng hơn so với 'chọn' thông thường. Phổ biến khi nói về tuyển chọn đội nhóm, sản phẩm hoặc tạo danh sách đặc biệt.

Examples

We handpicked the best apples from the tree.

Chúng tôi đã **chọn lọc kỹ càng** những quả táo ngon nhất từ trên cây.

The coach handpicked the players for the team.

Huấn luyện viên đã **chọn lọc kỹ càng** các cầu thủ cho đội.

She handpicked gifts for each friend.

Cô ấy đã **chọn lọc kỹ càng** quà tặng cho từng người bạn.

The restaurant’s menu is handpicked by their top chef.

Thực đơn của nhà hàng được đầu bếp hàng đầu **chọn lọc kỹ càng**.

Only handpicked experts were invited to the conference.

Chỉ những chuyên gia **chọn lọc kỹ càng** mới được mời đến hội nghị.

He was handpicked for the job because of his special skills.

Anh ấy đã được **chọn lọc kỹ càng** cho công việc này nhờ kỹ năng đặc biệt của mình.