아무 단어나 입력하세요!

"handmaid" in Vietnamese

nữ hầungười hỗ trợ

Definition

Nữ hầu là người phụ nữ phục vụ cho một người khác, nhất là một phụ nữ khác. Từ này cũng có thể chỉ điều gì đó giúp đỡ hoặc hỗ trợ một điều quan trọng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái cổ điển, thường gặp trong truyện lịch sử, tôn giáo hoặc văn học. Các thành ngữ như 'bà đỡ của tiến bộ' chỉ vai trò hỗ trợ. Gần đây từ này nổi bật nhờ phim và sách 'The Handmaid's Tale'.

Examples

The queen's handmaid brought her a glass of water.

**Nữ hầu** của hoàng hậu mang cho bà một ly nước.

In many stories, a princess has a loyal handmaid.

Trong nhiều câu chuyện, công chúa có một **nữ hầu** trung thành.

Mary became a handmaid to the lady of the house.

Mary trở thành **nữ hầu** cho bà chủ nhà.

She's not just a handmaid—she's a trusted advisor.

Cô ấy không chỉ là **nữ hầu**—mà còn là cố vấn đáng tin cậy.

Education is often called the handmaid of progress.

Giáo dục thường được gọi là **người hỗ trợ** cho sự tiến bộ.

After watching 'The Handmaid's Tale', the word handmaid feels much darker.

Sau khi xem 'The Handmaid's Tale', từ **nữ hầu** nghe tối tăm hơn nhiều.