아무 단어나 입력하세요!

"handle with kid gloves" in Vietnamese

đối xử hết sức nhẹ nhàngcư xử cẩn thận

Definition

Đối xử với ai hay việc gì đó cực kỳ nhẹ nhàng và cẩn thận, nhất là khi họ/việc đó nhạy cảm hoặc phức tạp. Thường được dùng để tránh làm họ khó chịu hoặc gây ra vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này dùng trong văn nói, để nhấn mạnh phải rất để ý và nhẹ nhàng với người hoặc tình huống nhạy cảm hay phức tạp. Không dùng theo nghĩa đen, chỉ mang tính ẩn dụ.

Examples

You need to handle him with kid gloves because he gets upset easily.

Bạn cần phải **đối xử với anh ấy hết sức nhẹ nhàng** vì anh ấy rất dễ buồn.

The manager handles difficult clients with kid gloves to keep them happy.

Quản lý **đối xử với khách hàng khó tính hết sức nhẹ nhàng** để họ hài lòng.

Sometimes you must handle situations with kid gloves to avoid problems.

Đôi khi bạn phải **xử lý tình huống hết sức nhẹ nhàng** để tránh rắc rối.

My boss expects us to handle budget cuts with kid gloves, even though the team is frustrated.

Sếp tôi mong chúng tôi **giải quyết cắt giảm ngân sách hết sức nhẹ nhàng**, dù cả nhóm đều thất vọng.

If you always handle her with kid gloves, she’ll never learn to deal with criticism.

Nếu bạn luôn **đối xử với cô ấy hết sức nhẹ nhàng**, cô ấy sẽ không bao giờ học được cách đối mặt với phê bình.

We don’t have to handle this project with kid gloves—everyone’s tough enough to handle honest feedback.

Chúng ta không cần phải **xử lý dự án này quá nhẹ nhàng**—mọi người đã đủ vững vàng để nhận phản hồi thẳng thắn.