아무 단어나 입력하세요!

"handcrafted" in Vietnamese

thủ công

Definition

Được làm bằng tay bởi người thợ, không phải bằng máy móc. Thường thể hiện sự tinh xảo và tâm huyết của người làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả sản phẩm có chất lượng, mang tính cá nhân cao. Hay gặp trong quảng cáo đồ thủ công, xa xỉ hoặc hàng nghệ thuật.

Examples

This vase is handcrafted by local artists.

Chiếc bình này được các nghệ nhân địa phương **thủ công** làm ra.

She bought a handcrafted necklace from the market.

Cô ấy mua một chiếc vòng cổ **thủ công** ở chợ.

Every handcrafted item is unique.

Mỗi món đồ **thủ công** đều là độc nhất.

These chocolates are all handcrafted, so the flavors might surprise you.

Những viên sô-cô-la này đều **thủ công**, nên hương vị có thể khiến bạn bất ngờ.

You can really tell the difference with handcrafted furniture—it's sturdier and more beautiful.

Bạn có thể nhận ra sự khác biệt với đồ nội thất **thủ công** — nó chắc chắn và đẹp hơn.

My parents gave me a handcrafted wooden box as a wedding gift.

Bố mẹ tôi tặng tôi một chiếc hộp gỗ **thủ công** trong ngày cưới.