아무 단어나 입력하세요!

"handbrake" in Vietnamese

phanh tayphanh đỗ

Definition

Một cái cần trong ô tô dùng để giữ xe đứng yên khi đỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến ở Anh; ở Mỹ thường dùng 'phanh đỗ'. Chỉ cần gạt bằng tay đặt giữa hai ghế trước. Không nhầm với 'phanh chân' (bàn đạp phanh).

Examples

Always pull the handbrake when you park the car.

Luôn kéo **phanh tay** khi đỗ xe.

She forgot to release the handbrake before driving.

Cô ấy quên nhả **phanh tay** trước khi lái xe.

The car rolled back because the handbrake was not on.

Xe bị lùi lại vì **phanh tay** chưa được kéo.

Did you remember to put the handbrake on before you got out?

Bạn đã nhớ kéo **phanh tay** trước khi ra khỏi xe chưa?

My dad showed me how to use the handbrake on a steep hill.

Bố tôi đã chỉ tôi cách dùng **phanh tay** khi lên dốc cao.

Oops, the car was beeping because I left the handbrake on.

Ôi, xe kêu bíp vì tôi để quên **phanh tay**.