아무 단어나 입력하세요!

"hand in hand" in Indonesian

nắm taysong hành (nghĩa bóng)

Definition

Hai người đang nắm tay nhau hoặc hai điều gì đó có sự liên kết, xảy ra cùng lúc.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng cả nghĩa đen (nắm tay nhau) và nghĩa bóng (liên kết chặt chẽ, xảy ra cùng lúc). Thường xuất hiện trong cụm 'go hand in hand'. Khác với 'arm in arm'.

Examples

The two children walked hand in hand to school.

Hai đứa trẻ **nắm tay** nhau đi đến trường.

Love and trust go hand in hand in a good relationship.

Tình yêu và sự tin tưởng luôn **song hành** trong một mối quan hệ tốt.

They entered the park hand in hand.

Họ **nắm tay** nhau bước vào công viên.

Progress and innovation often come hand in hand.

Tiến bộ và đổi mới thường **song hành** với nhau.

Happiness and health go hand in hand—you really need both.

Hạnh phúc và sức khỏe luôn **song hành**—bạn thực sự cần cả hai.

The couple strolled hand in hand along the beach at sunset.

Cặp đôi dạo bộ **nắm tay** nhau dọc bãi biển lúc hoàng hôn.