아무 단어나 입력하세요!

"hamstrung" in Vietnamese

bị hạn chếbị trói buộc

Definition

Khi ai đó bị hạn chế, họ không thể hành động tự do hoặc bị kìm hãm do quy định, hoàn cảnh hoặc thiếu nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng, nói về cá nhân hoặc tổ chức bị giới hạn khả năng do yếu tố bên ngoài như luật pháp hoặc thiếu tài nguyên.

Examples

The company was hamstrung by new regulations.

Công ty đã bị **hạn chế** bởi các quy định mới.

The team felt hamstrung without their leader.

Đội cảm thấy **bị trói buộc** khi thiếu vắng người lãnh đạo.

She was hamstrung by a shortage of information.

Cô ấy bị **hạn chế** do thiếu thông tin.

We’re totally hamstrung here until we get approval.

Chúng tôi ở đây hoàn toàn **bị trói buộc** cho đến khi có được sự phê duyệt.

Budget cuts have hamstrung the research department lately.

Cắt giảm ngân sách gần đây đã **hạn chế** phòng nghiên cứu.

He felt hamstrung by all the paperwork involved.

Anh ấy cảm thấy **bị trói buộc** bởi quá nhiều giấy tờ thủ tục.