"hams" in Indonesian
Definition
‘Dăm bông’ là thịt heo chế biến (ướp muối/hun khói). Ngoài ra, còn chỉ người có tính cách hài hước, thích làm quá để gây chú ý, nhất là trên sân khấu.
Usage Notes (Indonesian)
Thường chỉ món ăn, nhưng khi nói đùa, có thể chỉ người thích gây cười, làm trò trên sân khấu. 'A couple of hams' hàm ý thân thiện, không có ý xấu. Không nhầm với 'HAM radio'.
Examples
We bought two hams for the party.
Chúng tôi đã mua hai cái **dăm bông** cho bữa tiệc.
The store sells smoked hams all year round.
Cửa hàng bán **dăm bông** hun khói quanh năm.
Both hams were sliced before serving.
Cả hai cái **dăm bông** đều được cắt lát trước khi đem ra.
Those two are real hams on stage—they love making people laugh.
Hai người đó thật sự là những **người diễn hài quá lố**—họ rất thích làm khán giả cười.
The comedy show is full of hams who just can't resist a spotlight.
Chương trình hài này đầy những **người diễn hài quá lố** không thể cưỡng lại ánh đèn sân khấu.
We ended up with way too many hams after the fundraiser.
Sau buổi gây quỹ, chúng tôi có quá nhiều **dăm bông** còn lại.