아무 단어나 입력하세요!

"hampered" in Vietnamese

bị cản trởbị làm chậm lại

Definition

Khi một việc gì đó diễn ra chậm lại hoặc gặp khó khăn do có vật cản hoặc cản trở.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Thường đi kèm với 'bởi' (by), ví dụ: 'bị cản trở bởi mưa'. Khác với 'hindered' ở chỗ thiên về bị làm chậm.

Examples

The car was hampered by heavy snow on the road.

Chiếc xe bị **cản trở** bởi tuyết dày trên đường.

Her progress was hampered by a lack of resources.

Tiến trình của cô ấy đã bị **cản trở** vì thiếu tài nguyên.

The athlete was hampered by a leg injury.

Vận động viên đó đã bị **cản trở** do bị chấn thương chân.

Our efforts to finish early were hampered by constant interruptions.

Nỗ lực hoàn thành sớm của chúng tôi đã bị **cản trở** bởi những lần gián đoạn liên tục.

The rescue operation was hampered by bad weather conditions.

Hoạt động cứu hộ đã bị **cản trở** bởi thời tiết xấu.

He felt hampered trying to work in such a noisy environment.

Anh ấy cảm thấy **bị cản trở** khi phải làm việc trong môi trường ồn ào như vậy.