아무 단어나 입력하세요!

"hammer home" in Vietnamese

nhấn mạnh liên tụclặp đi lặp lại để nhấn mạnh

Definition

Lặp lại hoặc nhấn mạnh một ý nào đó nhiều lần để mọi người thực sự hiểu hoặc ghi nhớ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các từ như 'point', 'message', 'idea'. Không mang nghĩa đen, mà là cách nói nhấn mạnh điều gì đó quan trọng.

Examples

The teacher hammered home the importance of homework every day.

Cô giáo **nhấn mạnh liên tục** tầm quan trọng của bài tập về nhà mỗi ngày.

He tried to hammer home that safety comes first.

Anh ấy cố **nhấn mạnh liên tục** rằng an toàn là trên hết.

The coach hammered home the team's goal for the season.

Huấn luyện viên **lặp đi lặp lại để nhấn mạnh** mục tiêu của đội trong mùa giải.

She really tried to hammer home the message that every vote counts.

Cô ấy thực sự cố **nhấn mạnh liên tục** thông điệp rằng mỗi lá phiếu đều có giá trị.

I can't hammer home enough how urgent this deadline is.

Tôi không thể **nhấn mạnh liên tục** hơn về độ cấp bách của hạn chót này.

They kept hammering home the idea until everyone agreed.

Họ **nhấn mạnh liên tục** ý tưởng đó cho đến khi mọi người đều đồng ý.