아무 단어나 입력하세요!

"hammer away at" in Vietnamese

kiên trì làmnhấn mạnh lặp đi lặp lại

Definition

Làm một việc gì đó một cách kiên trì hoặc lặp đi lặp lại một chủ đề nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, có thể dùng cả khen sự kiên trì hoặc phàn nàn về việc lặp lại một chủ đề. 'hammer away at a problem' chỉ việc không bỏ cuộc trước khó khăn.

Examples

She always hammers away at her point in meetings.

Cô ấy luôn **kiên trì nhấn mạnh** quan điểm của mình trong các cuộc họp.

If you hammer away at your homework, you'll finish soon.

Nếu bạn **kiên trì làm** bài tập về nhà, bạn sẽ xong sớm thôi.

The coach hammered away at the importance of teamwork.

Huấn luyện viên **liên tục nhấn mạnh** tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.

He just keeps hammering away at the same question every time we meet.

Anh ấy cứ **lặp đi lặp lại** cùng một câu hỏi mỗi lần chúng tôi gặp nhau.

We need to hammer away at the details until they're perfect.

Chúng ta cần **kiên trì làm việc** với các chi tiết đến khi mọi thứ hoàn hảo.

She kept hammering away at the issue until management listened.

Cô ấy **kiên trì nhấn mạnh** vấn đề đó cho đến khi ban lãnh đạo lắng nghe.