"halfcocked" in Indonesian
Definition
Khi làm một việc mà không chuẩn bị kỹ hoặc thực hiện một cách nửa vời, không có kế hoạch rõ ràng.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh thân mật, chỉ các hành động thiếu chuẩn bị hoặc hấp tấp. 'Go off halfcocked' nghĩa là làm gì mà chưa suy nghĩ kỹ.
Examples
He made a halfcocked plan for the trip.
Anh ấy lên kế hoạch cho chuyến đi một cách **nửa vời**.
The project failed because it was halfcocked.
Dự án thất bại vì được thực hiện **nửa vời**.
Don't do your homework halfcocked.
Đừng làm bài tập về nhà một cách **nửa vời**.
She tends to jump into things halfcocked and regrets it later.
Cô ấy thường bắt đầu mọi thứ một cách **nửa vời** rồi hối tiếc sau đó.
Let’s not go off halfcocked on this new idea.
Chúng ta đừng vội vàng với ý tưởng mới này một cách **nửa vời**.
He often starts tasks halfcocked, then has to fix mistakes later.
Anh ấy thường bắt đầu nhiệm vụ một cách **nửa vời**, sau đó lại phải sửa lỗi.