아무 단어나 입력하세요!

"half the time" in Vietnamese

nửa thời gianthường xuyên

Definition

Một việc xảy ra khoảng 50% thời gian, hoặc rất thường xuyên nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường để phàn nàn hoặc nói ước lượng. Có thể là đúng 50% hoặc chỉ là rất thường xuyên.

Examples

Half the time, he forgets his keys at home.

**Nửa thời gian**, anh ấy quên chìa khóa ở nhà.

My phone only works half the time.

Điện thoại của tôi chỉ hoạt động **nửa thời gian** thôi.

The bus comes late half the time.

Xe buýt đến trễ **nửa thời gian**.

Honestly, I feel tired half the time these days.

Thật lòng mà nói, dạo này tôi cảm thấy mệt **nửa thời gian**.

Half the time, people don’t even notice when I change my hair.

**Nửa thời gian**, mọi người thậm chí không để ý khi tôi thay đổi kiểu tóc.

Kids are hungry half the time, no matter what you feed them.

Trẻ con **nửa thời gian** lúc nào cũng đói, dù bạn cho chúng ăn gì đi nữa.