"half the battle" in Vietnamese
Definition
Đây là phần quan trọng hoặc khó nhất để đạt được điều gì đó; khi phần này xong rồi thì phần còn lại thường dễ dàng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để khuyến khích hoặc nhấn mạnh rằng vượt qua phần khó nhất là điều quan trọng. Không liên quan đến chiến đấu thực sự.
Examples
Getting started is half the battle.
Bắt đầu là **một nửa chặng đường**.
Learning the basics is half the battle.
Học những điều cơ bản là **một nửa chặng đường**.
Finding the right tools is half the battle.
Tìm đúng công cụ là **một nửa chặng đường**.
Figuring out what you want is half the battle—the rest is just making a plan.
Hiểu mình muốn gì là **một nửa chặng đường**—phần còn lại chỉ là lên kế hoạch.
Motivation is half the battle when it comes to exercising regularly.
Động lực là **một nửa thành công** khi nói đến việc tập luyện thường xuyên.
If you can wake up early, that's half the battle to having a productive day.
Nếu bạn dậy sớm được, đó là **một nửa chặng đường** để có một ngày hiệu quả.