아무 단어나 입력하세요!

"half a mind" in Vietnamese

muốn làmđịnh làmcó ý định

Definition

Bạn đang cân nhắc hoặc muốn làm gì đó, nhưng chưa thực sự quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính không chính thức, thường chỉ cảm giác muốn làm điều gì trong lúc bực bội, thường dùng với động từ nguyên thể sau 'to'.

Examples

I have half a mind to skip the meeting today.

Tôi **định** bỏ qua cuộc họp hôm nay.

She had half a mind to tell him the truth.

Cô ấy **có ý định** nói thật với anh ấy.

My brother has half a mind to move to another city.

Anh tôi **muốn làm** việc chuyển sang thành phố khác.

Honestly, I've got half a mind to just walk out and quit.

Thật ra, tôi **muốn làm** luôn việc bỏ đi và nghỉ việc.

He looked so rude, I had half a mind to say something back.

Anh ta quá thô lỗ, tôi **đã tính** đáp lại.

After waiting an hour, we had half a mind to leave the restaurant.

Sau khi chờ một tiếng, chúng tôi **có ý định** rời nhà hàng.