"halcyon" in Vietnamese
Definition
‘Halcyon’ chỉ một thời kỳ trong quá khứ đầy yên bình, hạnh phúc và thịnh vượng mà người ta thường nhớ về với sự hoài niệm.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Halcyon’ thường dùng trong văn chương, lịch sử hoặc khi nói về quá khứ lý tưởng (‘halcyon days’ – thời hoàng kim). Không dùng cho sự yên bình nhỏ lẻ hằng ngày.
Examples
He remembers the halcyon days of his childhood.
Anh ấy nhớ về những ngày **thanh bình** thời thơ ấu.
Many people long for the halcyon days before the war.
Nhiều người mong mỏi những ngày **thanh bình** trước chiến tranh.
We hope the town will return to its halcyon state.
Chúng tôi hy vọng thị trấn sẽ trở lại trạng thái **bình yên** trước đây.
Those were truly halcyon years, full of laughter and hope.
Đó thực sự là những năm tháng **thanh bình**, đầy tiếng cười và hy vọng.
It's easy to forget the hard times when we talk about the halcyon days.
Khi nói về những ngày **thanh bình**, ta dễ quên những giai đoạn khó khăn.
Their company thrived during the halcyon days of the tech boom.
Công ty của họ phát triển mạnh trong những ngày **thịnh vượng** của làn sóng công nghệ.