"hairnet" in Vietnamese
Definition
Một loại lưới hoặc mũ lưới nhỏ đội lên tóc để giữ tóc gọn gàng, thường dùng trong nhà bếp, bệnh viện hoặc nhà máy để tránh tóc rơi ra ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc yêu cầu vệ sinh như nhà bếp, bệnh viện, nhà máy. Không phải phụ kiện thời trang; không nên nhầm với băng đô hay khăn trùm đầu.
Examples
All kitchen staff must wear a hairnet.
Tất cả nhân viên bếp đều phải đội **lưới trùm tóc**.
She put on a hairnet before starting work.
Cô ấy đội **lưới trùm tóc** trước khi bắt đầu làm việc.
The factory requires everyone to wear a hairnet.
Nhà máy yêu cầu mọi người phải đội **lưới trùm tóc**.
"Don’t forget your hairnet!" the supervisor reminded us.
"Đừng quên **lưới trùm tóc** của em!" giám sát nhắc nhở chúng tôi.
Even with her hairnet on, a few strands escaped.
Dù đội **lưới trùm tóc**, một vài sợi tóc của cô ấy vẫn rơi ra ngoài.
I always feel a little silly in a hairnet, but it’s the rule!
Tôi luôn cảm thấy hơi ngộ khi đội **lưới trùm tóc**, nhưng đó là quy định!