"hairiest" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh nhất của 'hairy'. Dùng để chỉ người/vật nhiều lông nhất, hoặc (thông tục) tình huống nguy hiểm, khó khăn nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (“nhiều lông nhất” về người, vật) lẫn nghĩa bóng (“nguy hiểm nhất”, “căng thẳng nhất”), đặc biệt trong cụm từ như 'hairiest moment'.
Examples
This is the hairiest dog I have ever seen.
Đây là con chó **nhiều lông nhất** mà tôi từng thấy.
He became the hairiest person in his family after letting his beard grow.
Anh ấy trở thành người **nhiều lông nhất** trong gia đình sau khi để râu dài.
The hairiest cat in the shelter was quickly adopted.
Con mèo **nhiều lông nhất** ở trại cứu hộ đã được nhận nuôi nhanh chóng.
That was the hairiest drive I've ever had—slick roads and no lights!
Đó là chuyến lái xe **nguy hiểm nhất** tôi từng trải qua—đường trơn và không có đèn!
Honestly, the hairiest moment of the trip was when we lost our passports.
Thật lòng, **khoảnh khắc nguy hiểm nhất** của chuyến đi là lúc chúng tôi mất hộ chiếu.
Out of all the challenges, that one was by far the hairiest to handle.
Trong tất cả các thử thách, cái đó là **khó khăn nhất** để vượt qua.