"hairier" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'hairy'; mô tả ai đó hoặc thứ gì đó nhiều lông hơn người hoặc vật khác. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ tình huống trở nên khó khăn hay nguy hiểm hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hairier’ thường dùng trong so sánh. Trong giao tiếp, cũng có thể chỉ tình huống phức tạp, nguy hiểm hơn, như 'It got hairier after dark' nghĩa là tình hình đã khó khăn hơn.
Examples
My dog is hairier than my cat.
Chó của tôi **nhiều lông hơn** con mèo của tôi.
Bears are hairier than most animals.
Gấu **nhiều lông hơn** hầu hết các loài động vật khác.
His new haircut makes him look even hairier.
Kiểu tóc mới làm anh ấy trông **nhiều lông hơn** nữa.
The situation got hairier when we lost cell service.
Khi chúng tôi mất sóng điện thoại, tình hình trở nên **nguy hiểm hơn**.
It only got hairier as the night went on.
Càng về khuya, mọi chuyện lại càng **nguy hiểm hơn**.
Honestly, climbing the last part was a lot hairier than I expected.
Thật ra, đoạn cuối leo lên **nguy hiểm hơn** nhiều so với tôi nghĩ.