아무 단어나 입력하세요!

"haggle over" in Vietnamese

mặc cảcò kè (giá cả, điều kiện)

Definition

Thương lượng hay tranh cãi về giá cả hoặc điều kiện để đạt được thỏa thuận tốt hơn. Thường gặp khi mua bán ở chợ hoặc mặc cả ngoại giao.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong trường hợp không trang trọng như mua bán ngoài chợ. 'haggle over the price' là mặc cả giá, 'haggle over details' là tranh luận về chi tiết. Không sử dụng cho đàm phán doanh nghiệp chuyên nghiệp.

Examples

It's normal to haggle over the price at the market.

Ở chợ, việc **mặc cả** giá là điều bình thường.

They haggled over the cost for almost an hour.

Họ đã **mặc cả** về giá gần một tiếng đồng hồ.

I don’t like to haggle over small differences.

Tôi không thích **mặc cả** vì những khoản chênh lệch nhỏ.

She always tries to haggle over every single detail when shopping abroad.

Cô ấy luôn cố **mặc cả** từng chi tiết nhỏ khi mua sắm ở nước ngoài.

The seller refused to haggle over the price and said it's fixed.

Người bán từ chối **mặc cả** về giá và nói giá đã cố định.

Don’t be afraid to haggle over extras like delivery or assembly fees.

Đừng ngại **mặc cả** cả các khoản phụ như phí giao hàng hay lắp ráp.