"haggle about" in Vietnamese
Definition
Tranh luận hoặc thương lượng để có được giá tốt hơn, thường là về giá cả của một món hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
"Haggle about" là cách nói không trang trọng, hay dùng ở chợ hoặc khi thương lượng với người bán. Thường dùng với "the price". Chủ yếu nói về giá tiền.
Examples
They haggle about the price every time they visit the market.
Họ luôn **mặc cả về** giá mỗi lần đi chợ.
My parents often haggle about the rent.
Bố mẹ tôi thường **mặc cả về** tiền thuê nhà.
Tourists sometimes haggle about souvenirs on the street.
Du khách đôi khi **mặc cả về** đồ lưu niệm trên đường phố.
If you don't like the price, just haggle about it a bit.
Nếu không thích giá, cứ **mặc cả về** nó một chút.
We spent a long time haggling about the conditions before signing the contract.
Chúng tôi đã dành nhiều thời gian **mặc cả về** các điều kiện trước khi ký hợp đồng.
Stop haggling about every little detail and just make a decision!
Đừng **mặc cả về** từng chi tiết nhỏ nữa, quyết định đi!