아무 단어나 입력하세요!

"hack away" in Vietnamese

chặt liên tụckiên trì làm việc

Definition

Cắt liên tục vào một vật gì đó, thường bằng rìu hoặc dụng cụ tương tự. Cũng có thể chỉ việc kiên trì làm điều gì đó khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không trang trọng. Hay đi kèm ‘at’ để chỉ làm liên tục hoặc làm đều đặn một việc khó. Không nhầm với ‘hack into’ (xâm nhập máy tính).

Examples

He hacked away at the thick branches with his axe.

Anh ấy **chặt liên tục** những cành cây dày bằng rìu.

You need to hack away at your homework until it’s done.

Bạn cần **kiên trì làm việc** với bài tập về nhà cho đến khi hoàn thành.

The workers hacked away the old paint from the wall.

Công nhân **cạo sạch** lớp sơn cũ khỏi tường.

I've been hacking away at this essay all afternoon, but it’s still not finished.

Tôi đã **cặm cụi làm** bài luận này cả chiều mà vẫn chưa xong.

She just keeps hacking away at her goals, even when it gets tough.

Cô ấy **luôn kiên trì theo đuổi** mục tiêu, dù gặp khó khăn.

If you hack away long enough at learning English, you’ll definitely improve.

Nếu bạn **kiên trì học tiếng Anh** đủ lâu, chắc chắn sẽ tiến bộ.