아무 단어나 입력하세요!

"gypping" in Vietnamese

lừa gạtăn chặn

Definition

Lừa ai đó, đặc biệt là về tiền bạc hoặc không thực hiện những gì đã hứa.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngôn ngữ rất thân mật, có thể gây khó chịu; thường dùng thay bằng 'lừa đảo', 'ăn chặn'; sử dụng chủ yếu khi nói về tiền bạc hoặc bị đối xử không công bằng.

Examples

He is always gypping people out of their money.

Anh ta lúc nào cũng **lừa gạt** người khác lấy tiền của họ.

I feel like they are gypping us at this store.

Tôi cảm giác họ đang **lừa gạt** chúng ta ở cửa hàng này.

She noticed her friend was gypping her on the bill.

Cô ấy nhận ra bạn mình đang **ăn chặn** tiền trong hoá đơn.

Are you gypping me, or is that really the best price?

Bạn đang **lừa gạt** tôi à, hay đó thực sự là giá tốt nhất?

He got gypped out of his last paycheck.

Anh ấy đã bị **ăn chặn** tiền lương kỳ cuối.

Stop gypping your customers if you want them to come back.

Ngừng **lừa gạt** khách hàng nếu muốn họ quay lại.