아무 단어나 입력하세요!

"guzzling" in Vietnamese

nốcuống ừng ựctiêu hao (tài nguyên, nhiên liệu)

Definition

Uống thứ gì đó rất nhanh và nhiều, thường đến mức quá mức; cũng dùng cho việc tiêu thụ tài nguyên (như xăng) một cách lãng phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Phong cách không trang trọng, đôi khi hài hước hoặc chê trách. Chủ yếu dùng với đồ uống hoặc nhiên liệu tiêu hao nhanh ('guzzling soda', 'gas-guzzling cars'). Nhấn mạnh sự quá mức, không dùng cho uống nhẹ nhàng.

Examples

The boy was guzzling his juice after playing outside.

Cậu bé **nốc** nước hoa quả sau khi chơi ở ngoài trời.

She was guzzling water after her run.

Cô ấy **nốc** nước sau khi chạy.

Old trucks are known for guzzling gasoline.

Những chiếc xe tải cũ nổi tiếng về việc **ngốn** xăng.

He sat on the couch, guzzling soda and watching TV.

Anh ấy ngồi trên ghế, **nốc** soda và xem tivi.

Their new car isn't guzzling as much fuel as the old one.

Xe mới của họ không **ngốn** xăng như xe cũ nữa.

Stop guzzling all the snacks before the guests arrive!

Đừng **nốc hết** đồ ăn vặt trước khi khách đến!