아무 단어나 입력하세요!

"gut check" in Vietnamese

thử thách bản lĩnhkiểm tra sự quyết đoán

Definition

'Thử thách bản lĩnh' là lúc ai đó phải thể hiện sự dũng cảm hoặc quyết tâm thật sự khi đối mặt với quyết định khó khăn hoặc thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gut check' là từ không trang trọng, thường dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc các thử thách. Diễn tả thử thách bản lĩnh khi căng thẳng, không liên quan đến y học.

Examples

This game is a real gut check for our team.

Trận đấu này là một **thử thách bản lĩnh** thật sự cho đội của chúng tôi.

Making that decision was a real gut check for me.

Quyết định đó là một **kiểm tra sự quyết đoán** thực sự đối với tôi.

Climbing the mountain turned into a serious gut check.

Việc leo núi trở thành một **thử thách bản lĩnh** nghiêm túc.

It's time for a gut check—do you really want this job, or not?

Đây là lúc phải **kiểm tra sự quyết đoán**—bạn thật sự muốn công việc này không?

That loss was a gut check for everyone, but we came back stronger.

Thất bại đó là một **thử thách bản lĩnh** cho mọi người, nhưng chúng tôi đã trở lại mạnh mẽ hơn.

Every big project eventually brings a gut check moment.

Mỗi dự án lớn cuối cùng đều có thời điểm **thử thách bản lĩnh**.