"gusts" in Vietnamese
Definition
Những luồng gió mạnh, bất chợt thổi trong thời gian ngắn, thường dùng khi nói về thời tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
"Cơn gió giật" thường đi với "gió", và chỉ dùng để nói về không khí, không dùng cho chất lỏng hoặc chuyển động chung. Được dùng nhiều trong dự báo thời tiết.
Examples
Strong gusts blew open the door.
Những **cơn gió giật** mạnh đã mở tung cánh cửa.
There were sudden gusts during the storm.
Có những **cơn gió giật** bất ngờ trong cơn bão.
The forecast says gusts up to 40 miles per hour.
Dự báo nói sẽ có **cơn gió giật** lên đến 40 dặm một giờ.
We had to hold onto our hats because of all the gusts.
Chúng tôi phải giữ mũ lại vì quá nhiều **cơn gió giật**.
Every few minutes, strong gusts rattled the windows.
Cứ vài phút lại có **cơn gió giật** mạnh làm rung cửa sổ.
If those gusts keep up, the flight might be delayed.
Nếu những **cơn gió giật** này tiếp tục, chuyến bay có thể bị hoãn.