아무 단어나 입력하세요!

"gussy up" in Vietnamese

chỉnh tranglàm đẹp lộng lẫy

Definition

Làm cho bản thân hoặc vật gì đó trở nên nổi bật, thu hút hơn bằng cách ăn mặc hay trang trí đẹp mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ không trang trọng, dùng cho người, vật nuôi, đồ vật, khi muốn tạo ấn tượng. Thường dùng: 'get gussied up' (ăn diện đi chơi), 'gussy up the place' (trang trí phòng ốc). Hiếm dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

She likes to gussy up before a party.

Cô ấy thích **chỉnh trang** trước khi đi dự tiệc.

They gussied up the living room for the guests.

Họ đã **trang hoàng** lại phòng khách cho khách.

The dog was gussied up in a little sweater.

Con chó được **mặc đẹp** với chiếc áo len nhỏ.

I don't usually gussy up, but tonight's special.

Tôi thường không **chỉnh trang**, nhưng tối nay là dịp đặc biệt.

The mayor wanted to gussy up the town square for the festival.

Thị trưởng muốn **trang trí** quảng trường trước lễ hội.

My mom loves to gussy up the house for the holidays.

Mẹ tôi rất thích **trang hoàng** nhà cửa mỗi dịp lễ.