아무 단어나 입력하세요!

"gussy" in Vietnamese

trang hoànglàm đẹp

Definition

Khiến ai đó hoặc cái gì đó trông hấp dẫn hơn, thường bằng cách trang trí hoặc diện đồ đẹp. Thường dùng trong văn nói thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong cụm 'gussy up', ví dụ 'gussy up the house'. Chỉ nên dùng trong hoàn cảnh thân thiện, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

They gussied up the classroom with balloons.

Họ đã **trang hoàng** lớp học bằng bóng bay.

She likes to gussy up before a party.

Cô ấy thích **làm đẹp** trước khi đi dự tiệc.

The dog was gussied up in a costume for Halloween.

Chú chó được **trang hoàng** bằng trang phục cho Halloween.

Wow, you really gussied up your place for the holidays!

Wow, bạn thật sự đã **trang hoàng** nhà cửa cho dịp lễ!

I need at least an hour to gussy up before the wedding.

Tôi cần ít nhất một tiếng để **làm đẹp** trước đám cưới.

The car was all gussied up with ribbons for the parade.

Chiếc xe đã được **trang hoàng** bằng ruy băng cho cuộc diễu hành.