"gushing" in Indonesian
Definition
Chảy ra mạnh và nhiều, thường là nước hoặc máu; cũng để miêu tả ai đó biểu lộ cảm xúc hoặc lời khen quá mức.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho nước, máu chảy mạnh; hoặc khi ai đó khen ngợi hoặc cảm xúc quá mức. 'Gushing praise' là lời khen thái quá, không chính thức.
Examples
Water was gushing from the broken pipe.
Nước **phun ra** từ ống bị vỡ.
She gave me a gushing thank you after the gift.
Sau khi nhận quà, cô ấy cảm ơn tôi **một cách phấn khích**.
Blood was gushing from his wound.
Máu **phun ra** từ vết thương của anh ấy.
Everyone was gushing about the movie last night.
Tối qua mọi người đều **khen ngợi** bộ phim đó.
He wrote a gushing review of the restaurant.
Anh ấy đã viết một bài đánh giá **khen ngợi quá mức** về nhà hàng.
The water kept gushing even after we turned off the tap.
Dù đã khóa vòi, nước vẫn **phun ra**.