아무 단어나 입력하세요!

"gurgling" in Vietnamese

rù rìùng ục

Definition

Chỉ âm thanh nhẹ nhàng, như nước chảy qua ống, hoặc tiếng em bé phát ra khi vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ mô tả âm thanh nước, ống nước, bụng, hoặc tiếng bé con, không dùng cho âm thanh lớn. Hay gặp trong cụm 'gurgling brook', 'gurgling sound'.

Examples

The baby made a soft gurgling sound.

Em bé phát ra tiếng **rù rì** nhẹ nhàng.

We heard water gurgling in the pipes.

Chúng tôi nghe thấy nước **rù rì** trong ống dẫn.

The little stream was gurgling through the forest.

Dòng suối nhỏ **rù rì** chảy qua khu rừng.

Her stomach wouldn't stop gurgling during the meeting.

Bụng cô ấy cứ **ùng ục** suốt trong buổi họp.

"Listen to that gurgling—I think the coffee's ready!"

"Nghe tiếng **rù rì** đó kìa—hình như cà phê sắp xong rồi!"

She laughed, making a cute gurgling noise.

Cô ấy cười phát ra tiếng **rù rì** dễ thương.