"gunners" in Vietnamese
Definition
Những người trong quân đội có nhiệm vụ vận hành pháo lớn hoặc súng lớn. Đôi khi cũng chỉ các tay súng trong quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh quân sự, nhất là chỉ pháo thủ hay người vận hành súng lớn. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
The army sent more gunners to the front line.
Quân đội đã cử thêm **pháo thủ** ra tiền tuyến.
The gunners loaded the cannons carefully.
Các **pháo thủ** cẩn thận nạp đạn vào pháo.
Two gunners watched the enemy’s movements from the tower.
Hai **pháo thủ** quan sát động tĩnh của kẻ thù từ trên tháp.
The gunners managed to hit the moving target on their first attempt.
Các **pháo thủ** đã bắn trúng mục tiêu di động ngay trong lần thử đầu tiên.
During the ceremony, the gunners fired a salute to honor the guests.
Trong buổi lễ, các **pháo thủ** đã bắn súng chào mừng để vinh danh khách mời.
The ship’s gunners were always ready for an attack.
Các **pháo thủ** trên tàu luôn sẵn sàng chiến đấu.