"gunk" in Vietnamese
Definition
Chất bẩn dày, dính và khó chịu thường tích tụ trên các bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói thân mật với ý hài hước hoặc hơi tiêu cực. Chỉ các loại chất bẩn khó xác định, bám dính, cần làm sạch. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
There is some gunk stuck to my shoe.
Có một ít **chất bẩn dính** dính vào giày của tôi.
Please clean the gunk out of the sink.
Làm ơn lau sạch **chất bẩn dính** trong bồn rửa đi.
My hands are covered in gunk after fixing the bike.
Tay tôi dính đầy **chất bẩn dính** sau khi sửa xe đạp.
How does so much gunk build up behind the fridge?
Sao phía sau tủ lạnh lại tích tụ nhiều **bã dính** vậy?
Ugh, I just touched something all gunky under the table!
Ôi, mình vừa chạm phải thứ gì đó **dính bã dính** dưới bàn!
After months, the drain was finally clogged with hair and gunk.
Sau nhiều tháng, cuối cùng cống đã bị tắc bởi tóc và **bã dính**.