"gun for" in Vietnamese
Definition
Cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó, thường là một vị trí, mục tiêu hoặc thành tích; đôi khi cũng dùng khi muốn đánh bại người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, thể hiện quyết tâm cao, đôi khi có ý hơi “cạnh tranh” hoặc “tấn công”. Không liên quan đến súng thật.
Examples
She is gunning for the manager position at work.
Cô ấy đang **nhắm đến** vị trí quản lý tại công ty.
The team is gunning for the championship this year.
Đội đang **nhắm đến** chức vô địch năm nay.
They are gunning for first place in the contest.
Họ đang **cố giành lấy** vị trí đầu trong cuộc thi.
Watch out—he's really gunning for your job.
Cẩn thận đấy—anh ta thực sự đang **nhắm đến** vị trí của bạn.
Everyone in the office is gunning for the same promotion.
Mọi người trong văn phòng đều đang **nhắm đến** cùng một đợt thăng chức.
He’s always gunning for me in meetings, trying to make me look bad.
Anh ấy luôn **cố tình nhắm vào** tôi ở các cuộc họp, cố làm tôi xấu mặt.