아무 단어나 입력하세요!

"gumby" in Vietnamese

vụng vềgà mờ

Definition

'Gumby' chỉ người vụng về, hậu đậu hoặc chưa có kinh nghiệm trong một việc nào đó. Đôi khi cũng để gọi ai đó ngốc nghếch một cách vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là tiếng lóng, chỉ dùng trong môi trường thân mật, không dùng trong tình huống trang trọng. Đôi lúc dùng để trêu bạn bè mới tập chơi thể thao.

Examples

He tripped over his own feet like a total gumby.

Anh ấy tự vấp vào chân mình đúng là một **vụng về**.

Stop being such a gumby and pay attention.

Đừng làm **vụng về** như vậy nữa, chú ý đi.

It was my first day at work and I felt like a gumby.

Đó là ngày đầu tiên đi làm và tôi cảm thấy như một **gà mờ**.

Don't mind him, he's just being a gumby as usual.

Đừng bận tâm đến anh ấy, anh ấy lúc nào cũng **vụng về** vậy mà.

She forgot her skis at home again—what a gumby!

Cô ấy lại quên đem theo ván trượt—thật đúng là **gà mờ**!

Anytime I try to skateboard, I turn into a total gumby.

Cứ mỗi lần tôi thử trượt ván là lại biến thành một **vụng về** thực sự.