"gum up" in Vietnamese
Definition
Làm tắc nghẽn, kẹt hoặc ngừng hoạt động của cái gì đó, thường khi nó bị dính hoặc rối loạn. Cũng có thể nghĩa là làm cho một tình huống trở nên phức tạp hoặc cản trở tiến triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói thông dụng, không trang trọng. Thường dùng khi nói về máy móc, hệ thống hay tình huống: 'gum up the works' là cụm từ cố định. Ngụ ý tác nhân bên ngoài gây ra, thường là thứ gì dính. Cũng dùng nghĩa bóng cho sự rối rắm, quan liêu.
Examples
Don't let sand gum up the gears.
Đừng để cát **làm kẹt** bánh răng.
Gum can gum up the lock if you are not careful.
Kẹo cao su có thể **làm kẹt** ổ khóa nếu bạn không cẩn thận.
Paper can gum up the printer if it's too thick.
Giấy quá dày có thể **làm kẹt** máy in.
Don't click too fast, or you'll gum up the website.
Đừng nhấp chuột quá nhanh, không thì sẽ **làm kẹt** website đó.
One typo can gum up the whole process.
Một lỗi đánh máy nhỏ cũng có thể **làm rối** cả quá trình.
Don't let a small mistake gum up your plans for the weekend.
Đừng để một lỗi nhỏ **làm hỏng** kế hoạch cuối tuần của bạn.